dioscorea paniculata

dioscorea paniculata

A botanist carefully examines a dioscorea paniculata specimen in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Dioscorea paniculata tên khoa học của một loài thực vật thuộc chi Củ mài (Dioscorea), thân rễ từng được sấy khô sử dụng để điều trị bệnh thấp khớp hoặc các rối loạn về gan.

dụ sử dụng
  • được biết đến trong y học cổ truyền như một vị thuốc chữa bệnh gan. (Dioscorea paniculata is known in traditional medicine as a remedy for liver disorders.)
  • Thân rễ của từng được thu hoạch phơi khô để làm thuốc trị thấp khớp. (The rhizome of Dioscorea paniculata was once harvested and dried to make medicine for rheumatism.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dioscorea paniculata" trong ngữ cảnh thực vật học: Loài này thường được phân loại trong họ Dioscoreaceae, đặc điểm dây leo thân thảo với củ dạng thân rễ.

    • Các nhà thực vật học đã mô tả Dioscorea paniculata như một loài giá trị dược liệu. (Botanists have described Dioscorea paniculata as a species with medicinal value.)
  • Trong y học cổ truyền: Loài này từng được sử dụng trong các bài thuốc dân gian, nhưng hiện nay ít phổ biến hơn do các nghiên cứu hiện đại.

    • Việc sử dụng Dioscorea paniculata để chữa bệnh gan đã được ghi nhận trong các tài liệu y học cổ. (The use of Dioscorea paniculata for treating liver diseases has been recorded in ancient medical texts.)
Biến thể từ gần giống
  • Dioscorea (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài củ mài, khoai mỡ, các loài giá trị dược liệu.
    • Nhiều loài trong chi Dioscorea được trồng để lấy củ làm thực phẩm. (Many species in the genus Dioscorea are cultivated for their tubers as food.)
  • Paniculata (tính từ): Trong tiếng Latinh, từ này có nghĩa " dạng chùy" (chỉ cấu trúc hoa), dùng để mô tả đặc điểm hình thái của loài.
    • Tên loài "paniculata" ám chỉ cụm hoa hình chùy của cây. (The species name "paniculata" refers to the panicle-shaped inflorescence of the plant.)
Từ đồng nghĩa
  • Củ mài Paniculata: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài này (dịch từ tên khoa học).
    • Củ mài Paniculata thường mọc hoangcác vùng đồi núi. (Củ mài Paniculata often grows wild in hilly areas.)
  • Thân rễ chữa thấp khớp: Mô tả công dụng chính của loài.
    • Thân rễ chữa thấp khớp này đã được sử dụng từ thời cổ đại. (This rheumatism-treating rhizome has been used since ancient times.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Dioscorea paniculata.